Lịch âm tháng 9 năm 1918
Tháng 9/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Mậu Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 126 | ||||||
| 227 | 328 | 429 | 51/8 | 62 | 73 | 84 |
| 95 | 106 | 117 | 128 | 139 | 1410 | 1511 |
| 1612 | 1713 | 1814 | 1915/8 | 2016 | 2117 | 2218 |
| 2319 | 2420 | 2521 | 2622 | 2723 | 2824 | 2925 |
| 3026 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/1918
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn13/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu19/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc24/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/1918
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1918
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Chủ Nhật | 26/7 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 2/9 | Thứ Hai | 27/7 | Nhâm Tý | Ngày tốt |
| 3/9 | Thứ Ba | 28/7 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 4/9 | Thứ Tư | 29/7 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 5/9 | Thứ Năm | 1/8 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 6/9 | Thứ Sáu | 2/8 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 7/9 | Thứ Bảy | 3/8 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 8/9 | Chủ Nhật | 4/8 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/9 | Thứ Hai | 5/8 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 10/9 | Thứ Ba | 6/8 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 11/9 | Thứ Tư | 7/8 | Tân Dậu | Ngày bình thường |
| 12/9 | Thứ Năm | 8/8 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Sáu | 9/8 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 14/9 | Thứ Bảy | 10/8 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 15/9 | Chủ Nhật | 11/8 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 16/9 | Thứ Hai | 12/8 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 17/9 | Thứ Ba | 13/8 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 18/9 | Thứ Tư | 14/8 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Năm | 15/8 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 20/9 | Thứ Sáu | 16/8 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/9 | Thứ Bảy | 17/8 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 22/9 | Chủ Nhật | 18/8 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 23/9 | Thứ Hai | 19/8 | Quý Dậu | Ngày bình thường |
| 24/9 | Thứ Ba | 20/8 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 25/9 | Thứ Tư | 21/8 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 26/9 | Thứ Năm | 22/8 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 27/9 | Thứ Sáu | 23/8 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 28/9 | Thứ Bảy | 24/8 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 29/9 | Chủ Nhật | 25/8 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 30/9 | Thứ Hai | 26/8 | Canh Thìn | Ngày bình thường |