Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2054

Thứ Tư, 5/8/2054 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Giáp Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân.

5/8/2054
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 8/2054
ÂM LỊCH2Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 5/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/8 →

Lịch tháng 8/2054

T2T3T4T5T6T7CN
128229
33041/75263748596
1071181291310141115121613
17141815/719162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/8/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 8 năm 2054 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 5/8/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/8/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)