Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2054

Tháng 9/2054 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/832435465
768798109111012111312
141315141615/81716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2054

Xem ngày tốt tháng 9/2054

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2054

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba29/7Ất TỵNgày tốt
2/9Thứ Tư1/8Bính NgọNgày bình thường
3/9Thứ Năm2/8Đinh MùiNgày bình thường
4/9Thứ Sáu3/8Mậu ThânNgày xấu
5/9Thứ Bảy4/8Kỷ DậuNgày tốt
6/9Chủ Nhật5/8Canh TuấtNgày bình thường
7/9Thứ Hai6/8Tân HợiNgày xấu
8/9Thứ Ba7/8Nhâm TýNgày bình thường
9/9Thứ Tư8/8Quý SửuNgày xấu
10/9Thứ Năm9/8Giáp DầnNgày xấu
11/9Thứ Sáu10/8Ất MãoNgày xấu
12/9Thứ Bảy11/8Bính ThìnNgày bình thường
13/9Chủ Nhật12/8Đinh TỵNgày xấu
14/9Thứ Hai13/8Mậu NgọNgày bình thường
15/9Thứ Ba14/8Kỷ MùiNgày tốt
16/9Thứ Tư15/8Canh ThânNgày xấu
17/9Thứ Năm16/8Tân DậuNgày bình thường
18/9Thứ Sáu17/8Nhâm TuấtNgày bình thường
19/9Thứ Bảy18/8Quý HợiNgày xấu
20/9Chủ Nhật19/8Giáp TýNgày bình thường
21/9Thứ Hai20/8Ất SửuNgày xấu
22/9Thứ Ba21/8Bính DầnNgày tốt
23/9Thứ Tư22/8Đinh MãoNgày xấu
24/9Thứ Năm23/8Mậu ThìnNgày bình thường
25/9Thứ Sáu24/8Kỷ TỵNgày xấu
26/9Thứ Bảy25/8Canh NgọNgày bình thường
27/9Chủ Nhật26/8Tân MùiNgày tốt
28/9Thứ Hai27/8Nhâm ThânNgày xấu
29/9Thứ Ba28/8Quý DậuNgày bình thường
30/9Thứ Tư29/8Giáp TuấtNgày bình thường