Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2054

Tháng 8/2054 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/6 âm lịch và kết thúc ngày 28/7 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
128229
33041/75263748596
1071181291310141115121613
17141815/719162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2054

Xem ngày tốt tháng 8/2054

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2054

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy28/6Giáp TuấtNgày bình thường
2/8Chủ Nhật29/6Ất HợiNgày tốt
3/8Thứ Hai30/6Bính TýNgày bình thường
4/8Thứ Ba1/7Đinh SửuNgày xấu
5/8Thứ Tư2/7Mậu DầnNgày bình thường
6/8Thứ Năm3/7Kỷ MãoNgày xấu
7/8Thứ Sáu4/7Canh ThìnNgày bình thường
8/8Thứ Bảy5/7Tân TỵNgày tốt
9/8Chủ Nhật6/7Nhâm NgọNgày xấu
10/8Thứ Hai7/7Quý MùiNgày bình thường
11/8Thứ Ba8/7Giáp ThânNgày bình thường
12/8Thứ Tư9/7Ất DậuNgày xấu
13/8Thứ Năm10/7Bính TuấtNgày bình thường
14/8Thứ Sáu11/7Đinh HợiNgày xấu
15/8Thứ Bảy12/7Mậu TýNgày tốt
16/8Chủ Nhật13/7Kỷ SửuNgày tốt
17/8Thứ Hai14/7Canh DầnNgày xấu
18/8Thứ Ba15/7Tân MãoNgày xấu
19/8Thứ Tư16/7Nhâm ThìnNgày bình thường
20/8Thứ Năm17/7Quý TỵNgày tốt
21/8Thứ Sáu18/7Giáp NgọNgày xấu
22/8Thứ Bảy19/7Ất MùiNgày bình thường
23/8Chủ Nhật20/7Bính ThânNgày bình thường
24/8Thứ Hai21/7Đinh DậuNgày xấu
25/8Thứ Ba22/7Mậu TuấtNgày bình thường
26/8Thứ Tư23/7Kỷ HợiNgày xấu
27/8Thứ Năm24/7Canh TýNgày tốt
28/8Thứ Sáu25/7Tân SửuNgày tốt
29/8Thứ Bảy26/7Nhâm DầnNgày xấu
30/8Chủ Nhật27/7Quý MãoNgày xấu
31/8Thứ Hai28/7Giáp ThìnNgày bình thường