Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2007

Thứ Tư, 5/9/2007 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Đinh Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thân.

5/9/2007
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 9/2007
ÂM LỊCH24Tháng Bảy (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/2007

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/8122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/826162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/2007 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 2007 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thân.
Ngày 5/9/2007 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2007 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)