Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2007

Tháng 9/2007 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/7 âm lịch và kết thúc ngày 20/8 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/8122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/826162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2007

Xem ngày tốt tháng 9/2007

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2007

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy20/7Mậu TuấtNgày bình thường
2/9Chủ Nhật21/7Kỷ HợiNgày xấu
3/9Thứ Hai22/7Canh TýNgày tốt
4/9Thứ Ba23/7Tân SửuNgày tốt
5/9Thứ Tư24/7Nhâm DầnNgày xấu
6/9Thứ Năm25/7Quý MãoNgày xấu
7/9Thứ Sáu26/7Giáp ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Bảy27/7Ất TỵNgày tốt
9/9Chủ Nhật28/7Bính NgọNgày xấu
10/9Thứ Hai29/7Đinh MùiNgày tốt
11/9Thứ Ba1/8Mậu ThânNgày xấu
12/9Thứ Tư2/8Kỷ DậuNgày bình thường
13/9Thứ Năm3/8Canh TuấtNgày bình thường
14/9Thứ Sáu4/8Tân HợiNgày xấu
15/9Thứ Bảy5/8Nhâm TýNgày bình thường
16/9Chủ Nhật6/8Quý SửuNgày xấu
17/9Thứ Hai7/8Giáp DầnNgày xấu
18/9Thứ Ba8/8Ất MãoNgày xấu
19/9Thứ Tư9/8Bính ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Năm10/8Đinh TỵNgày xấu
21/9Thứ Sáu11/8Mậu NgọNgày bình thường
22/9Thứ Bảy12/8Kỷ MùiNgày tốt
23/9Chủ Nhật13/8Canh ThânNgày xấu
24/9Thứ Hai14/8Tân DậuNgày bình thường
25/9Thứ Ba15/8Nhâm TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Tư16/8Quý HợiNgày xấu
27/9Thứ Năm17/8Giáp TýNgày bình thường
28/9Thứ Sáu18/8Ất SửuNgày xấu
29/9Thứ Bảy19/8Bính DầnNgày tốt
30/9Chủ Nhật20/8Đinh MãoNgày xấu