Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1911

Thứ Sáu, 6/1/1911 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Canh Tuất — ngày Bính Tý, tháng Kỷ Sửu.

6/1/1911
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 1/1911
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 6/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/1 →

Lịch tháng 1/1911

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/121516
1617171818191920202121222223
2324242525262627272828292930
301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/1/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 1 năm 1911 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 6/1/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/1/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)