Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1910

Tháng 12/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/10 âm lịch và kết thúc ngày 1/12 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/113243
54657687981091110
12111312141315141615/1117161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1910

Xem ngày tốt tháng 12/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm30/10Canh TýNgày xấu
2/12Thứ Sáu1/11Tân SửuNgày tốt
3/12Thứ Bảy2/11Nhâm DầnNgày xấu
4/12Chủ Nhật3/11Quý MãoNgày tốt
5/12Thứ Hai4/11Giáp ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Ba5/11Ất TỵNgày xấu
7/12Thứ Tư6/11Bính NgọNgày xấu
8/12Thứ Năm7/11Đinh MùiNgày xấu
9/12Thứ Sáu8/11Mậu ThânNgày tốt
10/12Thứ Bảy9/11Kỷ DậuNgày tốt
11/12Chủ Nhật10/11Canh TuấtNgày bình thường
12/12Thứ Hai11/11Tân HợiNgày xấu
13/12Thứ Ba12/11Nhâm TýNgày bình thường
14/12Thứ Tư13/11Quý SửuNgày tốt
15/12Thứ Năm14/11Giáp DầnNgày xấu
16/12Thứ Sáu15/11Ất MãoNgày bình thường
17/12Thứ Bảy16/11Bính ThìnNgày bình thường
18/12Chủ Nhật17/11Đinh TỵNgày xấu
19/12Thứ Hai18/11Mậu NgọNgày xấu
20/12Thứ Ba19/11Kỷ MùiNgày xấu
21/12Thứ Tư20/11Canh ThânNgày tốt
22/12Thứ Năm21/11Tân DậuNgày tốt
23/12Thứ Sáu22/11Nhâm TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Bảy23/11Quý HợiNgày xấu
25/12Chủ Nhật24/11Giáp TýNgày bình thường
26/12Thứ Hai25/11Ất SửuNgày tốt
27/12Thứ Ba26/11Bính DầnNgày xấu
28/12Thứ Tư27/11Đinh MãoNgày bình thường
29/12Thứ Năm28/11Mậu ThìnNgày bình thường
30/12Thứ Sáu29/11Kỷ TỵNgày xấu
31/12Thứ Bảy1/12Canh NgọNgày xấu