Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2058

Chủ Nhật, 6/1/2058 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Đinh Sửu — ngày Mậu Thìn, tháng Quý Sửu.

6/1/2058
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 1/2058
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 6/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/1 →

Lịch tháng 1/2058

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/121016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/1252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/1/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 1 năm 2058 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Quý Sửu.
Ngày 6/1/2058 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Hư. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/1/2058 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)