Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2057

Tháng 12/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/11111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/12272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2057

Xem ngày tốt tháng 12/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy6/11Nhâm ThìnNgày bình thường
2/12Chủ Nhật7/11Quý TỵNgày xấu
3/12Thứ Hai8/11Giáp NgọNgày bình thường
4/12Thứ Ba9/11Ất MùiNgày xấu
5/12Thứ Tư10/11Bính ThânNgày tốt
6/12Thứ Năm11/11Đinh DậuNgày tốt
7/12Thứ Sáu12/11Mậu TuấtNgày bình thường
8/12Thứ Bảy13/11Kỷ HợiNgày xấu
9/12Chủ Nhật14/11Canh TýNgày bình thường
10/12Thứ Hai15/11Tân SửuNgày tốt
11/12Thứ Ba16/11Nhâm DầnNgày xấu
12/12Thứ Tư17/11Quý MãoNgày bình thường
13/12Thứ Năm18/11Giáp ThìnNgày bình thường
14/12Thứ Sáu19/11Ất TỵNgày xấu
15/12Thứ Bảy20/11Bính NgọNgày xấu
16/12Chủ Nhật21/11Đinh MùiNgày xấu
17/12Thứ Hai22/11Mậu ThânNgày tốt
18/12Thứ Ba23/11Kỷ DậuNgày tốt
19/12Thứ Tư24/11Canh TuấtNgày bình thường
20/12Thứ Năm25/11Tân HợiNgày xấu
21/12Thứ Sáu26/11Nhâm TýNgày bình thường
22/12Thứ Bảy27/11Quý SửuNgày tốt
23/12Chủ Nhật28/11Giáp DầnNgày xấu
24/12Thứ Hai29/11Ất MãoNgày bình thường
25/12Thứ Ba30/11Bính ThìnNgày bình thường
26/12Thứ Tư1/12Đinh TỵNgày xấu
27/12Thứ Năm2/12Mậu NgọNgày xấu
28/12Thứ Sáu3/12Kỷ MùiNgày xấu
29/12Thứ Bảy4/12Canh ThânNgày bình thường
30/12Chủ Nhật5/12Tân DậuNgày xấu
31/12Thứ Hai6/12Nhâm TuấtNgày tốt