Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2058

Tháng 1/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/121016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/1252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2058

Xem ngày tốt tháng 1/2058

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2058

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba7/12Quý HợiNgày tốt
2/1Thứ Tư8/12Giáp TýNgày bình thường
3/1Thứ Năm9/12Ất SửuNgày xấu
4/1Thứ Sáu10/12Bính DầnNgày bình thường
5/1Thứ Bảy11/12Đinh MãoNgày tốt
6/1Chủ Nhật12/12Mậu ThìnNgày xấu
7/1Thứ Hai13/12Kỷ TỵNgày tốt
8/1Thứ Ba14/12Canh NgọNgày bình thường
9/1Thứ Tư15/12Tân MùiNgày xấu
10/1Thứ Năm16/12Nhâm ThânNgày bình thường
11/1Thứ Sáu17/12Quý DậuNgày xấu
12/1Thứ Bảy18/12Giáp TuấtNgày bình thường
13/1Chủ Nhật19/12Ất HợiNgày tốt
14/1Thứ Hai20/12Bính TýNgày bình thường
15/1Thứ Ba21/12Đinh SửuNgày xấu
16/1Thứ Tư22/12Mậu DầnNgày bình thường
17/1Thứ Năm23/12Kỷ MãoNgày tốt
18/1Thứ Sáu24/12Canh ThìnNgày xấu
19/1Thứ Bảy25/12Tân TỵNgày tốt
20/1Chủ Nhật26/12Nhâm NgọNgày bình thường
21/1Thứ Hai27/12Quý MùiNgày xấu
22/1Thứ Ba28/12Giáp ThânNgày bình thường
23/1Thứ Tư29/12Ất DậuNgày xấu
24/1Thứ Năm1/1Bính TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Sáu2/1Đinh HợiNgày xấu
26/1Thứ Bảy3/1Mậu TýNgày tốt
27/1Chủ Nhật4/1Kỷ SửuNgày tốt
28/1Thứ Hai5/1Canh DầnNgày bình thường
29/1Thứ Ba6/1Tân MãoNgày xấu
30/1Thứ Tư7/1Nhâm ThìnNgày bình thường
31/1Thứ Năm8/1Quý TỵNgày tốt