Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2043

Thứ Ba, 6/10/2043 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Quý Hợi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tuất.

6/10/2043
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 10/2043
ÂM LỊCH4Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2043

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/942
5364758697108119
121013111412151316141715/91816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/2043 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 2043 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 6/10/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/2043 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)