Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2043

Tháng 9/2043 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/7 âm lịch và kết thúc ngày 28/8 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/8425364
75869710811912101311
1412151316141715/8181619172018
2119222023212422252326242725
282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2043

Xem ngày tốt tháng 9/2043

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2043

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba28/7Đinh MùiNgày bình thường
2/9Thứ Tư29/7Mậu ThânNgày bình thường
3/9Thứ Năm1/8Kỷ DậuNgày tốt
4/9Thứ Sáu2/8Canh TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Bảy3/8Tân HợiNgày xấu
6/9Chủ Nhật4/8Nhâm TýNgày bình thường
7/9Thứ Hai5/8Quý SửuNgày xấu
8/9Thứ Ba6/8Giáp DầnNgày xấu
9/9Thứ Tư7/8Ất MãoNgày xấu
10/9Thứ Năm8/8Bính ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Sáu9/8Đinh TỵNgày xấu
12/9Thứ Bảy10/8Mậu NgọNgày bình thường
13/9Chủ Nhật11/8Kỷ MùiNgày tốt
14/9Thứ Hai12/8Canh ThânNgày xấu
15/9Thứ Ba13/8Tân DậuNgày bình thường
16/9Thứ Tư14/8Nhâm TuấtNgày bình thường
17/9Thứ Năm15/8Quý HợiNgày xấu
18/9Thứ Sáu16/8Giáp TýNgày bình thường
19/9Thứ Bảy17/8Ất SửuNgày xấu
20/9Chủ Nhật18/8Bính DầnNgày tốt
21/9Thứ Hai19/8Đinh MãoNgày xấu
22/9Thứ Ba20/8Mậu ThìnNgày bình thường
23/9Thứ Tư21/8Kỷ TỵNgày xấu
24/9Thứ Năm22/8Canh NgọNgày bình thường
25/9Thứ Sáu23/8Tân MùiNgày tốt
26/9Thứ Bảy24/8Nhâm ThânNgày xấu
27/9Chủ Nhật25/8Quý DậuNgày bình thường
28/9Thứ Hai26/8Giáp TuấtNgày bình thường
29/9Thứ Ba27/8Ất HợiNgày xấu
30/9Thứ Tư28/8Bính TýNgày bình thường