Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2043

Tháng 10/2043 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/8 âm lịch và kết thúc ngày 29/9 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/942
5364758697108119
121013111412151316141715/91816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2043

Xem ngày tốt tháng 10/2043

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2043

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm29/8Đinh SửuNgày xấu
2/10Thứ Sáu30/8Mậu DầnNgày tốt
3/10Thứ Bảy1/9Kỷ MãoNgày xấu
4/10Chủ Nhật2/9Canh ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Hai3/9Tân TỵNgày tốt
6/10Thứ Ba4/9Nhâm NgọNgày bình thường
7/10Thứ Tư5/9Quý MùiNgày xấu
8/10Thứ Năm6/9Giáp ThânNgày bình thường
9/10Thứ Sáu7/9Ất DậuNgày tốt
10/10Thứ Bảy8/9Bính TuấtNgày xấu
11/10Chủ Nhật9/9Đinh HợiNgày tốt
12/10Thứ Hai10/9Mậu TýNgày bình thường
13/10Thứ Ba11/9Kỷ SửuNgày xấu
14/10Thứ Tư12/9Canh DầnNgày bình thường
15/10Thứ Năm13/9Tân MãoNgày xấu
16/10Thứ Sáu14/9Nhâm ThìnNgày xấu
17/10Thứ Bảy15/9Quý TỵNgày tốt
18/10Chủ Nhật16/9Giáp NgọNgày bình thường
19/10Thứ Hai17/9Ất MùiNgày xấu
20/10Thứ Ba18/9Bính ThânNgày bình thường
21/10Thứ Tư19/9Đinh DậuNgày tốt
22/10Thứ Năm20/9Mậu TuấtNgày xấu
23/10Thứ Sáu21/9Kỷ HợiNgày tốt
24/10Thứ Bảy22/9Canh TýNgày bình thường
25/10Chủ Nhật23/9Tân SửuNgày xấu
26/10Thứ Hai24/9Nhâm DầnNgày bình thường
27/10Thứ Ba25/9Quý MãoNgày xấu
28/10Thứ Tư26/9Giáp ThìnNgày xấu
29/10Thứ Năm27/9Ất TỵNgày tốt
30/10Thứ Sáu28/9Bính NgọNgày bình thường
31/10Thứ Bảy29/9Đinh MùiNgày xấu