Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1988

Chủ Nhật, 6/11/1988 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Mậu Thìn — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Tuất.

6/11/1988
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 11/1988
ÂM LỊCH27Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 11/1988

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
72882991/10102113124135
146157168179181019112012
211322142315/102416251726182719
282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 1988 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 6/11/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Phòng. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)