Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2095

Chủ Nhật, 6/11/2095 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Ất Mão — ngày Bính Tuất, tháng Đinh Hợi.

6/11/2095
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 11/2095
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2095

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/1012161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/11
282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 2095 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Đinh Hợi.
Ngày 6/11/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)