Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2095

Thứ Hai, 7/11/2095 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Ất Mão — ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Hợi.

7/11/2095
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 11/2095
ÂM LỊCH11Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mão
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/2095

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/1012161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/11
282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 2095 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 7/11/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2095 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)