Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1906

Chủ Nhật, 6/5/1906 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ — ngày Canh Tuất, tháng Quý Tỵ.

6/5/1906
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 5/1906
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/1906

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/48169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/4N242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 1906 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Quý Tỵ.
Ngày 6/5/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/1906 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)