Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1945

Thứ Sáu, 6/7/1945 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Ất Dậu — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Ngọ.

6/7/1945
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 7/1945
ÂM LỊCH27Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Dậu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1945

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/6102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/6241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1945 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 6/7/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)