Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1908

Chủ Nhật, 6/9/1908 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Mậu Thân — ngày Giáp Tý, tháng Tân Dậu.

6/9/1908
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/1908
ÂM LỊCH11Tháng Tám (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1908

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/8111612171318
1419152016211722182319242025
2126222723282429251/9262273
284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1908 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Tân Dậu.
Ngày 6/9/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)