Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1908

Thứ Hai, 7/9/1908 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Mậu Thân — ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu.

7/9/1908
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 9/1908
ÂM LỊCH12Tháng Tám (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1908

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/8111612171318
1419152016211722182319242025
2126222723282429251/9262273
284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1908 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu.
Ngày 7/9/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)