Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2009

Chủ Nhật, 6/9/2009 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Kỷ Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.

6/9/2009
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/2009
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2009

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/8202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2009 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 6/9/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2009 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)