Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2009

Tháng 10/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/8 âm lịch và kết thúc ngày 14/9 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8416
51761871982092110221123
122413251426152716281729181/9
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2009

Xem ngày tốt tháng 10/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm13/8Kỷ MãoNgày xấu
2/10Thứ Sáu14/8Canh ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Bảy15/8Tân TỵNgày xấu
4/10Chủ Nhật16/8Nhâm NgọNgày bình thường
5/10Thứ Hai17/8Quý MùiNgày tốt
6/10Thứ Ba18/8Giáp ThânNgày xấu
7/10Thứ Tư19/8Ất DậuNgày bình thường
8/10Thứ Năm20/8Bính TuấtNgày bình thường
9/10Thứ Sáu21/8Đinh HợiNgày xấu
10/10Thứ Bảy22/8Mậu TýNgày bình thường
11/10Chủ Nhật23/8Kỷ SửuNgày xấu
12/10Thứ Hai24/8Canh DầnNgày tốt
13/10Thứ Ba25/8Tân MãoNgày tốt
14/10Thứ Tư26/8Nhâm ThìnNgày xấu
15/10Thứ Năm27/8Quý TỵNgày xấu
16/10Thứ Sáu28/8Giáp NgọNgày bình thường
17/10Thứ Bảy29/8Ất MùiNgày bình thường
18/10Chủ Nhật1/9Bính ThânNgày bình thường
19/10Thứ Hai2/9Đinh DậuNgày tốt
20/10Thứ Ba3/9Mậu TuấtNgày xấu
21/10Thứ Tư4/9Kỷ HợiNgày tốt
22/10Thứ Năm5/9Canh TýNgày bình thường
23/10Thứ Sáu6/9Tân SửuNgày xấu
24/10Thứ Bảy7/9Nhâm DầnNgày bình thường
25/10Chủ Nhật8/9Quý MãoNgày xấu
26/10Thứ Hai9/9Giáp ThìnNgày xấu
27/10Thứ Ba10/9Ất TỵNgày tốt
28/10Thứ Tư11/9Bính NgọNgày bình thường
29/10Thứ Năm12/9Đinh MùiNgày xấu
30/10Thứ Sáu13/9Mậu ThânNgày bình thường
31/10Thứ Bảy14/9Kỷ DậuNgày tốt