Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2009

Tháng 9/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/7 âm lịch và kết thúc ngày 12/8 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/8202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2009

Xem ngày tốt tháng 9/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba13/7Kỷ DậuNgày xấu
2/9Thứ Tư14/7Canh TuấtNgày bình thường
3/9Thứ Năm15/7Tân HợiNgày xấu
4/9Thứ Sáu16/7Nhâm TýNgày tốt
5/9Thứ Bảy17/7Quý SửuNgày tốt
6/9Chủ Nhật18/7Giáp DầnNgày xấu
7/9Thứ Hai19/7Ất MãoNgày xấu
8/9Thứ Ba20/7Bính ThìnNgày bình thường
9/9Thứ Tư21/7Đinh TỵNgày tốt
10/9Thứ Năm22/7Mậu NgọNgày xấu
11/9Thứ Sáu23/7Kỷ MùiNgày tốt
12/9Thứ Bảy24/7Canh ThânNgày bình thường
13/9Chủ Nhật25/7Tân DậuNgày xấu
14/9Thứ Hai26/7Nhâm TuấtNgày bình thường
15/9Thứ Ba27/7Quý HợiNgày xấu
16/9Thứ Tư28/7Giáp TýNgày tốt
17/9Thứ Năm29/7Ất SửuNgày tốt
18/9Thứ Sáu30/7Bính DầnNgày bình thường
19/9Thứ Bảy1/8Đinh MãoNgày xấu
20/9Chủ Nhật2/8Mậu ThìnNgày bình thường
21/9Thứ Hai3/8Kỷ TỵNgày xấu
22/9Thứ Ba4/8Canh NgọNgày bình thường
23/9Thứ Tư5/8Tân MùiNgày tốt
24/9Thứ Năm6/8Nhâm ThânNgày xấu
25/9Thứ Sáu7/8Quý DậuNgày bình thường
26/9Thứ Bảy8/8Giáp TuấtNgày bình thường
27/9Chủ Nhật9/8Ất HợiNgày xấu
28/9Thứ Hai10/8Bính TýNgày bình thường
29/9Thứ Ba11/8Đinh SửuNgày xấu
30/9Thứ Tư12/8Mậu DầnNgày tốt