Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2048

Chủ Nhật, 6/9/2048 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Mậu Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thân.

6/9/2048
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/2048
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2048

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72981/892103114125136
1471581691710181119122013
21142215/823162417251826192720
282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2048 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thân.
Ngày 6/9/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)