Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2059

Thứ Bảy, 6/9/2059 dương lịch là ngày 30 tháng Bảy năm Kỷ Mão — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân.

6/9/2059
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 9/2059
ÂM LỊCH30Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mão
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2059

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/8
8293104115126137148
159161017111812191320142115/8
2216231724182519262027212822
29233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2059 dương lịch là ngày 30 tháng Bảy năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân.
Ngày 6/9/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)