Lịch âm tháng 10 năm 2059
Tháng 10/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Kỷ Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125 | 226 | 327 | 428 | 529 | ||
| 61/9 | 72 | 83 | 94 | 105 | 116 | 127 |
| 138 | 149 | 1510 | 1611 | 1712 | 1813 | 1914 |
| 2015/9 | 2116 | 2217 | 2318 | 2419 | 2520 | 2621 |
| 2722 | 2823 | 2924 | 3025 | 3126 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2059
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Khai hội chùa Keo18/10 (13/9 âm lịch)
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/2059
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2059
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Tư | 25/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 2/10 | Thứ Năm | 26/8 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 3/10 | Thứ Sáu | 27/8 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 4/10 | Thứ Bảy | 28/8 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 5/10 | Chủ Nhật | 29/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 6/10 | Thứ Hai | 1/9 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/10 | Thứ Ba | 2/9 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 8/10 | Thứ Tư | 3/9 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 9/10 | Thứ Năm | 4/9 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 10/10 | Thứ Sáu | 5/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 11/10 | Thứ Bảy | 6/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 12/10 | Chủ Nhật | 7/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 13/10 | Thứ Hai | 8/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 14/10 | Thứ Ba | 9/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 15/10 | Thứ Tư | 10/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 16/10 | Thứ Năm | 11/9 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Sáu | 12/9 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 18/10 | Thứ Bảy | 13/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/10 | Chủ Nhật | 14/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Hai | 15/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 21/10 | Thứ Ba | 16/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 22/10 | Thứ Tư | 17/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 23/10 | Thứ Năm | 18/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 24/10 | Thứ Sáu | 19/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 25/10 | Thứ Bảy | 20/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 26/10 | Chủ Nhật | 21/9 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 27/10 | Thứ Hai | 22/9 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 28/10 | Thứ Ba | 23/9 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 29/10 | Thứ Tư | 24/9 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 30/10 | Thứ Năm | 25/9 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 31/10 | Thứ Sáu | 26/9 | Tân Mùi | Ngày xấu |