Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2059

Tháng 8/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/6 âm lịch và kết thúc ngày 24/7 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/792103
1141251361471581691710
18111912201321142215/723162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2059

Xem ngày tốt tháng 8/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu23/6Canh TýNgày bình thường
2/8Thứ Bảy24/6Tân SửuNgày xấu
3/8Chủ Nhật25/6Nhâm DầnNgày bình thường
4/8Thứ Hai26/6Quý MãoNgày tốt
5/8Thứ Ba27/6Giáp ThìnNgày xấu
6/8Thứ Tư28/6Ất TỵNgày tốt
7/8Thứ Năm29/6Bính NgọNgày bình thường
8/8Thứ Sáu1/7Đinh MùiNgày bình thường
9/8Thứ Bảy2/7Mậu ThânNgày bình thường
10/8Chủ Nhật3/7Kỷ DậuNgày xấu
11/8Thứ Hai4/7Canh TuấtNgày bình thường
12/8Thứ Ba5/7Tân HợiNgày xấu
13/8Thứ Tư6/7Nhâm TýNgày tốt
14/8Thứ Năm7/7Quý SửuNgày tốt
15/8Thứ Sáu8/7Giáp DầnNgày xấu
16/8Thứ Bảy9/7Ất MãoNgày xấu
17/8Chủ Nhật10/7Bính ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Hai11/7Đinh TỵNgày tốt
19/8Thứ Ba12/7Mậu NgọNgày xấu
20/8Thứ Tư13/7Kỷ MùiNgày bình thường
21/8Thứ Năm14/7Canh ThânNgày bình thường
22/8Thứ Sáu15/7Tân DậuNgày xấu
23/8Thứ Bảy16/7Nhâm TuấtNgày bình thường
24/8Chủ Nhật17/7Quý HợiNgày xấu
25/8Thứ Hai18/7Giáp TýNgày tốt
26/8Thứ Ba19/7Ất SửuNgày tốt
27/8Thứ Tư20/7Bính DầnNgày xấu
28/8Thứ Năm21/7Đinh MãoNgày xấu
29/8Thứ Sáu22/7Mậu ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Bảy23/7Kỷ TỵNgày tốt
31/8Chủ Nhật24/7Canh NgọNgày xấu