Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2048

Thứ Ba, 7/1/2048 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Đinh Mão — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tý.

7/1/2048
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 1/2048
ÂM LỊCH22Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2048

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/12162173184195
206217228239241025112612
271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 2048 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tý.
Ngày 7/1/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Dực. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)