Lịch âm tháng 1 năm 2048
Tháng 1/2048 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Đinh Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 217 | 318 | 419 | 520 | ||
| 621 | 722 | 823 | 924 | 1025 | 1126 | 1227 |
| 1328 | 1429 | 151/12 | 162 | 173 | 184 | 195 |
| 206 | 217 | 228 | 239 | 2410 | 2511 | 2612 |
| 2713 | 2814 | 2915/12 | 3016 | 3117 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2048
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Xem ngày tốt tháng 1/2048
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2048
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Tư | 16/11 | Canh Ngọ | Ngày xấu |
| 2/1 | Thứ Năm | 17/11 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 3/1 | Thứ Sáu | 18/11 | Nhâm Thân | Ngày tốt |
| 4/1 | Thứ Bảy | 19/11 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 5/1 | Chủ Nhật | 20/11 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 6/1 | Thứ Hai | 21/11 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 7/1 | Thứ Ba | 22/11 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Tư | 23/11 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 9/1 | Thứ Năm | 24/11 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 10/1 | Thứ Sáu | 25/11 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 11/1 | Thứ Bảy | 26/11 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 12/1 | Chủ Nhật | 27/11 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 13/1 | Thứ Hai | 28/11 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 14/1 | Thứ Ba | 29/11 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Tư | 1/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 16/1 | Thứ Năm | 2/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 17/1 | Thứ Sáu | 3/12 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 18/1 | Thứ Bảy | 4/12 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 19/1 | Chủ Nhật | 5/12 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Hai | 6/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 21/1 | Thứ Ba | 7/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Tư | 8/12 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 23/1 | Thứ Năm | 9/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 24/1 | Thứ Sáu | 10/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 25/1 | Thứ Bảy | 11/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 26/1 | Chủ Nhật | 12/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 27/1 | Thứ Hai | 13/12 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 28/1 | Thứ Ba | 14/12 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 29/1 | Thứ Tư | 15/12 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 30/1 | Thứ Năm | 16/12 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 31/1 | Thứ Sáu | 17/12 | Canh Tý | Ngày bình thường |