Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2047

Tháng 12/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
115/10
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/11182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2047

Xem ngày tốt tháng 12/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật15/10Kỷ HợiNgày bình thường
2/12Thứ Hai16/10Canh TýNgày xấu
3/12Thứ Ba17/10Tân SửuNgày tốt
4/12Thứ Tư18/10Nhâm DầnNgày bình thường
5/12Thứ Năm19/10Quý MãoNgày xấu
6/12Thứ Sáu20/10Giáp ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Bảy21/10Ất TỵNgày xấu
8/12Chủ Nhật22/10Bính NgọNgày xấu
9/12Thứ Hai23/10Đinh MùiNgày bình thường
10/12Thứ Ba24/10Mậu ThânNgày bình thường
11/12Thứ Tư25/10Kỷ DậuNgày xấu
12/12Thứ Năm26/10Canh TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Sáu27/10Tân HợiNgày tốt
14/12Thứ Bảy28/10Nhâm TýNgày xấu
15/12Chủ Nhật29/10Quý SửuNgày tốt
16/12Thứ Hai30/10Giáp DầnNgày bình thường
17/12Thứ Ba1/11Ất MãoNgày bình thường
18/12Thứ Tư2/11Bính ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Năm3/11Đinh TỵNgày xấu
20/12Thứ Sáu4/11Mậu NgọNgày xấu
21/12Thứ Bảy5/11Kỷ MùiNgày xấu
22/12Chủ Nhật6/11Canh ThânNgày tốt
23/12Thứ Hai7/11Tân DậuNgày tốt
24/12Thứ Ba8/11Nhâm TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Tư9/11Quý HợiNgày xấu
26/12Thứ Năm10/11Giáp TýNgày bình thường
27/12Thứ Sáu11/11Ất SửuNgày tốt
28/12Thứ Bảy12/11Bính DầnNgày xấu
29/12Chủ Nhật13/11Đinh MãoNgày bình thường
30/12Thứ Hai14/11Mậu ThìnNgày bình thường
31/12Thứ Ba15/11Kỷ TỵNgày xấu