Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2048

Thứ Ba, 7/4/2048 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Mậu Thìn — ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mão.

7/4/2048
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 4/2048
ÂM LỊCH25Tháng Hai (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/2048

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/3142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/3281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 2048 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mão.
Ngày 7/4/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/2048 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)