Lịch âm tháng 4 năm 2048
Tháng 4/2048 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 18/3 âm lịch (năm Mậu Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119 | 220 | 321 | 422 | 523 | ||
| 624 | 725 | 826 | 927 | 1028 | 1129 | 1230 |
| 131/3 | 142 | 153 | 164 | 175 | 186 | 197 |
| 208 | 219 | 2210 | 2311 | 2412 | 2513 | 2614 |
| 2715/3 | 2816 | 2917 | 3018 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2048
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Ngày Valentine Đen14/4
Tết hàn thực15/4 (3/3 âm lịch)
Hội chùa Tây Phương18/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy19/4 (7/3 âm lịch)
Giỗ tổ Hùng Vương22/4 (10/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2048
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2048
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Tư | 19/2 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 2/4 | Thứ Năm | 20/2 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 3/4 | Thứ Sáu | 21/2 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 4/4 | Thứ Bảy | 22/2 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 5/4 | Chủ Nhật | 23/2 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 6/4 | Thứ Hai | 24/2 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Ba | 25/2 | Đinh Mùi | Ngày bình thường |
| 8/4 | Thứ Tư | 26/2 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 9/4 | Thứ Năm | 27/2 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 10/4 | Thứ Sáu | 28/2 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 11/4 | Thứ Bảy | 29/2 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 12/4 | Chủ Nhật | 30/2 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 13/4 | Thứ Hai | 1/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Ba | 2/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 15/4 | Thứ Tư | 3/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 16/4 | Thứ Năm | 4/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Sáu | 5/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 18/4 | Thứ Bảy | 6/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/4 | Chủ Nhật | 7/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 20/4 | Thứ Hai | 8/3 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 21/4 | Thứ Ba | 9/3 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 22/4 | Thứ Tư | 10/3 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 23/4 | Thứ Năm | 11/3 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 24/4 | Thứ Sáu | 12/3 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 25/4 | Thứ Bảy | 13/3 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 26/4 | Chủ Nhật | 14/3 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 27/4 | Thứ Hai | 15/3 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 28/4 | Thứ Ba | 16/3 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 29/4 | Thứ Tư | 17/3 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 30/4 | Thứ Năm | 18/3 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |