Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2048

Tháng 5/2048 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/4142153164175
186197208219221023112412
251326142715/42816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2048

Xem ngày tốt tháng 5/2048

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2048

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu19/3Tân MùiNgày xấu
2/5Thứ Bảy20/3Nhâm ThânNgày bình thường
3/5Chủ Nhật21/3Quý DậuNgày tốt
4/5Thứ Hai22/3Giáp TuấtNgày xấu
5/5Thứ Ba23/3Ất HợiNgày xấu
6/5Thứ Tư24/3Bính TýNgày bình thường
7/5Thứ Năm25/3Đinh SửuNgày xấu
8/5Thứ Sáu26/3Mậu DầnNgày bình thường
9/5Thứ Bảy27/3Kỷ MãoNgày xấu
10/5Chủ Nhật28/3Canh ThìnNgày bình thường
11/5Thứ Hai29/3Tân TỵNgày tốt
12/5Thứ Ba30/3Nhâm NgọNgày bình thường
13/5Thứ Tư1/4Quý MùiNgày tốt
14/5Thứ Năm2/4Giáp ThânNgày bình thường
15/5Thứ Sáu3/4Ất DậuNgày xấu
16/5Thứ Bảy4/4Bính TuấtNgày bình thường
17/5Chủ Nhật5/4Đinh HợiNgày xấu
18/5Thứ Hai6/4Mậu TýNgày xấu
19/5Thứ Ba7/4Kỷ SửuNgày tốt
20/5Thứ Tư8/4Canh DầnNgày bình thường
21/5Thứ Năm9/4Tân MãoNgày xấu
22/5Thứ Sáu10/4Nhâm ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Bảy11/4Quý TỵNgày xấu
24/5Chủ Nhật12/4Giáp NgọNgày tốt
25/5Thứ Hai13/4Ất MùiNgày tốt
26/5Thứ Ba14/4Bính ThânNgày bình thường
27/5Thứ Tư15/4Đinh DậuNgày xấu
28/5Thứ Năm16/4Mậu TuấtNgày bình thường
29/5Thứ Sáu17/4Kỷ HợiNgày xấu
30/5Thứ Bảy18/4Canh TýNgày xấu
31/5Chủ Nhật19/4Tân SửuNgày tốt