Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1984

Thứ Năm, 7/6/1984 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Giáp Tý — ngày Nhâm Thân, tháng Canh Ngọ.

7/6/1984
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 6/1984
ÂM LỊCH9Tháng Năm (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Tý
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/1984

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/51416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/6302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 1984 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Canh Ngọ.
Ngày 7/6/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)