Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1984

Tháng 7/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/6 âm lịch và kết thúc ngày 4/7 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/614161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/7292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1984

Xem ngày tốt tháng 7/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật3/6Bính ThânNgày bình thường
2/7Thứ Hai4/6Đinh DậuNgày xấu
3/7Thứ Ba5/6Mậu TuấtNgày tốt
4/7Thứ Tư6/6Kỷ HợiNgày tốt
5/7Thứ Năm7/6Canh TýNgày xấu
6/7Thứ Sáu8/6Tân SửuNgày xấu
7/7Thứ Bảy9/6Nhâm DầnNgày bình thường
8/7Chủ Nhật10/6Quý MãoNgày tốt
9/7Thứ Hai11/6Giáp ThìnNgày xấu
10/7Thứ Ba12/6Ất TỵNgày tốt
11/7Thứ Tư13/6Bính NgọNgày bình thường
12/7Thứ Năm14/6Đinh MùiNgày xấu
13/7Thứ Sáu15/6Mậu ThânNgày bình thường
14/7Thứ Bảy16/6Kỷ DậuNgày xấu
15/7Chủ Nhật17/6Canh TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Hai18/6Tân HợiNgày tốt
17/7Thứ Ba19/6Nhâm TýNgày xấu
18/7Thứ Tư20/6Quý SửuNgày xấu
19/7Thứ Năm21/6Giáp DầnNgày bình thường
20/7Thứ Sáu22/6Ất MãoNgày tốt
21/7Thứ Bảy23/6Bính ThìnNgày xấu
22/7Chủ Nhật24/6Đinh TỵNgày tốt
23/7Thứ Hai25/6Mậu NgọNgày bình thường
24/7Thứ Ba26/6Kỷ MùiNgày xấu
25/7Thứ Tư27/6Canh ThânNgày bình thường
26/7Thứ Năm28/6Tân DậuNgày xấu
27/7Thứ Sáu29/6Nhâm TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Bảy1/7Quý HợiNgày xấu
29/7Chủ Nhật2/7Giáp TýNgày tốt
30/7Thứ Hai3/7Ất SửuNgày xấu
31/7Thứ Ba4/7Bính DầnNgày bình thường