Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2067

Thứ Tư, 7/9/2067 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Đinh Hợi — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thân.

7/9/2067
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 9/2067
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/2067

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/8102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/824162517
26182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 2067 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thân.
Ngày 7/9/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/2067 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)