Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2067

Tháng 10/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/992
103114125136147158169
171018111912201321142215/92316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2067

Xem ngày tốt tháng 10/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy23/8Quý MùiNgày tốt
2/10Chủ Nhật24/8Giáp ThânNgày xấu
3/10Thứ Hai25/8Ất DậuNgày bình thường
4/10Thứ Ba26/8Bính TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Tư27/8Đinh HợiNgày xấu
6/10Thứ Năm28/8Mậu TýNgày bình thường
7/10Thứ Sáu29/8Kỷ SửuNgày xấu
8/10Thứ Bảy1/9Canh DầnNgày bình thường
9/10Chủ Nhật2/9Tân MãoNgày xấu
10/10Thứ Hai3/9Nhâm ThìnNgày xấu
11/10Thứ Ba4/9Quý TỵNgày tốt
12/10Thứ Tư5/9Giáp NgọNgày bình thường
13/10Thứ Năm6/9Ất MùiNgày xấu
14/10Thứ Sáu7/9Bính ThânNgày bình thường
15/10Thứ Bảy8/9Đinh DậuNgày tốt
16/10Chủ Nhật9/9Mậu TuấtNgày xấu
17/10Thứ Hai10/9Kỷ HợiNgày tốt
18/10Thứ Ba11/9Canh TýNgày bình thường
19/10Thứ Tư12/9Tân SửuNgày xấu
20/10Thứ Năm13/9Nhâm DầnNgày bình thường
21/10Thứ Sáu14/9Quý MãoNgày xấu
22/10Thứ Bảy15/9Giáp ThìnNgày xấu
23/10Chủ Nhật16/9Ất TỵNgày tốt
24/10Thứ Hai17/9Bính NgọNgày bình thường
25/10Thứ Ba18/9Đinh MùiNgày xấu
26/10Thứ Tư19/9Mậu ThânNgày bình thường
27/10Thứ Năm20/9Kỷ DậuNgày tốt
28/10Thứ Sáu21/9Canh TuấtNgày xấu
29/10Thứ Bảy22/9Tân HợiNgày tốt
30/10Chủ Nhật23/9Nhâm TýNgày bình thường
31/10Thứ Hai24/9Quý SửuNgày xấu