Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1995

Thứ Tư, 8/3/1995 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Ất Hợi — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Mão.

8/3/1995
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 3/1995
ÂM LỊCH8Tháng Hai (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Hợi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1995

T2T3T4T5T6T7CN
11/222334455
66778899101011111212
131314141515/21616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1995 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Mão.
Ngày 8/3/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1995 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)