Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1995

Tháng 2/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/1 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/115161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1995

Xem ngày tốt tháng 2/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư2/1Quý HợiNgày xấu
2/2Thứ Năm3/1Giáp TýNgày tốt
3/2Thứ Sáu4/1Ất SửuNgày tốt
4/2Thứ Bảy5/1Bính DầnNgày bình thường
5/2Chủ Nhật6/1Đinh MãoNgày xấu
6/2Thứ Hai7/1Mậu ThìnNgày bình thường
7/2Thứ Ba8/1Kỷ TỵNgày bình thường
8/2Thứ Tư9/1Canh NgọNgày xấu
9/2Thứ Năm10/1Tân MùiNgày tốt
10/2Thứ Sáu11/1Nhâm ThânNgày xấu
11/2Thứ Bảy12/1Quý DậuNgày xấu
12/2Chủ Nhật13/1Giáp TuấtNgày bình thường
13/2Thứ Hai14/1Ất HợiNgày xấu
14/2Thứ Ba15/1Bính TýNgày tốt
15/2Thứ Tư16/1Đinh SửuNgày bình thường
16/2Thứ Năm17/1Mậu DầnNgày bình thường
17/2Thứ Sáu18/1Kỷ MãoNgày xấu
18/2Thứ Bảy19/1Canh ThìnNgày bình thường
19/2Chủ Nhật20/1Tân TỵNgày bình thường
20/2Thứ Hai21/1Nhâm NgọNgày xấu
21/2Thứ Ba22/1Quý MùiNgày tốt
22/2Thứ Tư23/1Giáp ThânNgày xấu
23/2Thứ Năm24/1Ất DậuNgày xấu
24/2Thứ Sáu25/1Bính TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Bảy26/1Đinh HợiNgày xấu
26/2Chủ Nhật27/1Mậu TýNgày tốt
27/2Thứ Hai28/1Kỷ SửuNgày bình thường
28/2Thứ Ba29/1Canh DầnNgày bình thường