Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1995

Tháng 3/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/2 âm lịch và kết thúc ngày 1/3 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
11/222334455
66778899101011111212
131314141515/21616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1995

Xem ngày tốt tháng 3/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư1/2Tân MãoNgày tốt
2/3Thứ Năm2/2Nhâm ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Sáu3/2Quý TỵNgày xấu
4/3Thứ Bảy4/2Giáp NgọNgày bình thường
5/3Chủ Nhật5/2Ất MùiNgày tốt
6/3Thứ Hai6/2Bính ThânNgày xấu
7/3Thứ Ba7/2Đinh DậuNgày xấu
8/3Thứ Tư8/2Mậu TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Năm9/2Kỷ HợiNgày xấu
10/3Thứ Sáu10/2Canh TýNgày bình thường
11/3Thứ Bảy11/2Tân SửuNgày xấu
12/3Chủ Nhật12/2Nhâm DầnNgày tốt
13/3Thứ Hai13/2Quý MãoNgày tốt
14/3Thứ Ba14/2Giáp ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Tư15/2Ất TỵNgày xấu
16/3Thứ Năm16/2Bính NgọNgày bình thường
17/3Thứ Sáu17/2Đinh MùiNgày tốt
18/3Thứ Bảy18/2Mậu ThânNgày xấu
19/3Chủ Nhật19/2Kỷ DậuNgày xấu
20/3Thứ Hai20/2Canh TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Ba21/2Tân HợiNgày xấu
22/3Thứ Tư22/2Nhâm TýNgày bình thường
23/3Thứ Năm23/2Quý SửuNgày xấu
24/3Thứ Sáu24/2Giáp DầnNgày tốt
25/3Thứ Bảy25/2Ất MãoNgày tốt
26/3Chủ Nhật26/2Bính ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Hai27/2Đinh TỵNgày xấu
28/3Thứ Ba28/2Mậu NgọNgày bình thường
29/3Thứ Tư29/2Kỷ MùiNgày tốt
30/3Thứ Năm30/2Canh ThânNgày xấu
31/3Thứ Sáu1/3Tân DậuNgày xấu