Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2094

Thứ Hai, 8/3/2094 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Giáp Dần — ngày Mậu Dần, tháng Bính Dần.

8/3/2094
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 3/2094
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/2094

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519620721
82292310241125122613271428
1529161/2172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 2094 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 8/3/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)