Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2094

Tháng 2/2094 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/12 âm lịch và kết thúc ngày 14/1 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/1162173184195206217
22823924102511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2094

Xem ngày tốt tháng 2/2094

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2094

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai16/12Quý MãoNgày tốt
2/2Thứ Ba17/12Giáp ThìnNgày xấu
3/2Thứ Tư18/12Ất TỵNgày tốt
4/2Thứ Năm19/12Bính NgọNgày bình thường
5/2Thứ Sáu20/12Đinh MùiNgày xấu
6/2Thứ Bảy21/12Mậu ThânNgày xấu
7/2Chủ Nhật22/12Kỷ DậuNgày xấu
8/2Thứ Hai23/12Canh TuấtNgày tốt
9/2Thứ Ba24/12Tân HợiNgày tốt
10/2Thứ Tư25/12Nhâm TýNgày bình thường
11/2Thứ Năm26/12Quý SửuNgày xấu
12/2Thứ Sáu27/12Giáp DầnNgày bình thường
13/2Thứ Bảy28/12Ất MãoNgày tốt
14/2Chủ Nhật29/12Bính ThìnNgày xấu
15/2Thứ Hai1/1Đinh TỵNgày bình thường
16/2Thứ Ba2/1Mậu NgọNgày xấu
17/2Thứ Tư3/1Kỷ MùiNgày tốt
18/2Thứ Năm4/1Canh ThânNgày xấu
19/2Thứ Sáu5/1Tân DậuNgày xấu
20/2Thứ Bảy6/1Nhâm TuấtNgày bình thường
21/2Chủ Nhật7/1Quý HợiNgày xấu
22/2Thứ Hai8/1Giáp TýNgày tốt
23/2Thứ Ba9/1Ất SửuNgày bình thường
24/2Thứ Tư10/1Bính DầnNgày bình thường
25/2Thứ Năm11/1Đinh MãoNgày xấu
26/2Thứ Sáu12/1Mậu ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Bảy13/1Kỷ TỵNgày bình thường
28/2Chủ Nhật14/1Canh NgọNgày xấu