Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2094

Tháng 3/2094 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/1 âm lịch và kết thúc ngày 16/2 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519620721
82292310241125122613271428
1529161/2172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2094

Xem ngày tốt tháng 3/2094

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2094

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai15/1Tân MùiNgày tốt
2/3Thứ Ba16/1Nhâm ThânNgày xấu
3/3Thứ Tư17/1Quý DậuNgày xấu
4/3Thứ Năm18/1Giáp TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Sáu19/1Ất HợiNgày xấu
6/3Thứ Bảy20/1Bính TýNgày bình thường
7/3Chủ Nhật21/1Đinh SửuNgày tốt
8/3Thứ Hai22/1Mậu DầnNgày bình thường
9/3Thứ Ba23/1Kỷ MãoNgày xấu
10/3Thứ Tư24/1Canh ThìnNgày bình thường
11/3Thứ Năm25/1Tân TỵNgày tốt
12/3Thứ Sáu26/1Nhâm NgọNgày xấu
13/3Thứ Bảy27/1Quý MùiNgày tốt
14/3Chủ Nhật28/1Giáp ThânNgày bình thường
15/3Thứ Hai29/1Ất DậuNgày xấu
16/3Thứ Ba1/2Bính TuấtNgày bình thường
17/3Thứ Tư2/2Đinh HợiNgày xấu
18/3Thứ Năm3/2Mậu TýNgày bình thường
19/3Thứ Sáu4/2Kỷ SửuNgày xấu
20/3Thứ Bảy5/2Canh DầnNgày tốt
21/3Chủ Nhật6/2Tân MãoNgày tốt
22/3Thứ Hai7/2Nhâm ThìnNgày bình thường
23/3Thứ Ba8/2Quý TỵNgày xấu
24/3Thứ Tư9/2Giáp NgọNgày bình thường
25/3Thứ Năm10/2Ất MùiNgày tốt
26/3Thứ Sáu11/2Bính ThânNgày xấu
27/3Thứ Bảy12/2Đinh DậuNgày xấu
28/3Chủ Nhật13/2Mậu TuấtNgày bình thường
29/3Thứ Hai14/2Kỷ HợiNgày xấu
30/3Thứ Ba15/2Canh TýNgày bình thường
31/3Thứ Tư16/2Tân SửuNgày xấu