Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2079

Thứ Bảy, 8/4/2079 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Kỷ Hợi — ngày Canh Dần, tháng Mậu Thìn.

8/4/2079
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 4/2079
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/2079

T2T3T4T5T6T7CN
13021/3
32435465768798
109111012111312141315141615/3
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 2079 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 8/4/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)