Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2079

Tháng 3/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/2 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/24253
647586971081191210
13111412151316141715/218161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2079

Xem ngày tốt tháng 3/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư28/1Nhâm TýNgày tốt
2/3Thứ Năm29/1Quý SửuNgày bình thường
3/3Thứ Sáu1/2Giáp DầnNgày tốt
4/3Thứ Bảy2/2Ất MãoNgày tốt
5/3Chủ Nhật3/2Bính ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Hai4/2Đinh TỵNgày xấu
7/3Thứ Ba5/2Mậu NgọNgày bình thường
8/3Thứ Tư6/2Kỷ MùiNgày tốt
9/3Thứ Năm7/2Canh ThânNgày xấu
10/3Thứ Sáu8/2Tân DậuNgày xấu
11/3Thứ Bảy9/2Nhâm TuấtNgày bình thường
12/3Chủ Nhật10/2Quý HợiNgày xấu
13/3Thứ Hai11/2Giáp TýNgày bình thường
14/3Thứ Ba12/2Ất SửuNgày xấu
15/3Thứ Tư13/2Bính DầnNgày tốt
16/3Thứ Năm14/2Đinh MãoNgày tốt
17/3Thứ Sáu15/2Mậu ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Bảy16/2Kỷ TỵNgày xấu
19/3Chủ Nhật17/2Canh NgọNgày bình thường
20/3Thứ Hai18/2Tân MùiNgày tốt
21/3Thứ Ba19/2Nhâm ThânNgày xấu
22/3Thứ Tư20/2Quý DậuNgày xấu
23/3Thứ Năm21/2Giáp TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Sáu22/2Ất HợiNgày xấu
25/3Thứ Bảy23/2Bính TýNgày bình thường
26/3Chủ Nhật24/2Đinh SửuNgày xấu
27/3Thứ Hai25/2Mậu DầnNgày tốt
28/3Thứ Ba26/2Kỷ MãoNgày tốt
29/3Thứ Tư27/2Canh ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Năm28/2Tân TỵNgày xấu
31/3Thứ Sáu29/2Nhâm NgọNgày bình thường