Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2079

Tháng 4/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/2 âm lịch và kết thúc ngày 29/3 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/3
32435465768798
109111012111312141315141615/3
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2079

Xem ngày tốt tháng 4/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy30/2Quý MùiNgày tốt
2/4Chủ Nhật1/3Giáp ThânNgày bình thường
3/4Thứ Hai2/3Ất DậuNgày xấu
4/4Thứ Ba3/3Bính TuấtNgày xấu
5/4Thứ Tư4/3Đinh HợiNgày tốt
6/4Thứ Năm5/3Mậu TýNgày bình thường
7/4Thứ Sáu6/3Kỷ SửuNgày xấu
8/4Thứ Bảy7/3Canh DầnNgày bình thường
9/4Chủ Nhật8/3Tân MãoNgày xấu
10/4Thứ Hai9/3Nhâm ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Ba10/3Quý TỵNgày tốt
12/4Thứ Tư11/3Giáp NgọNgày bình thường
13/4Thứ Năm12/3Ất MùiNgày xấu
14/4Thứ Sáu13/3Bính ThânNgày bình thường
15/4Thứ Bảy14/3Đinh DậuNgày tốt
16/4Chủ Nhật15/3Mậu TuấtNgày xấu
17/4Thứ Hai16/3Kỷ HợiNgày tốt
18/4Thứ Ba17/3Canh TýNgày bình thường
19/4Thứ Tư18/3Tân SửuNgày xấu
20/4Thứ Năm19/3Nhâm DầnNgày bình thường
21/4Thứ Sáu20/3Quý MãoNgày xấu
22/4Thứ Bảy21/3Giáp ThìnNgày bình thường
23/4Chủ Nhật22/3Ất TỵNgày tốt
24/4Thứ Hai23/3Bính NgọNgày bình thường
25/4Thứ Ba24/3Đinh MùiNgày xấu
26/4Thứ Tư25/3Mậu ThânNgày bình thường
27/4Thứ Năm26/3Kỷ DậuNgày tốt
28/4Thứ Sáu27/3Canh TuấtNgày xấu
29/4Thứ Bảy28/3Tân HợiNgày tốt
30/4Chủ Nhật29/3Nhâm TýNgày bình thường