Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1978

Thứ Sáu, 8/9/1978 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Mậu Ngọ — ngày Quý Dậu, tháng Tân Dậu.

8/9/1978
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 9/1978
ÂM LỊCH7Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1978

T2T3T4T5T6T7CN
12921/832
435465768798109
111012111312141315141615/81716
1817191820192120222123222423
252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 1978 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Tân Dậu.
Ngày 8/9/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/1978 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)