Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1963

Thứ Hai, 9/12/1963 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Quý Mão — ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.

9/12/1963
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 12/1963
ÂM LỊCH24Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1963

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
924102511261227132814291530
161/11172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/113116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1963 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 9/12/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)