Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1964

Tháng 1/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/12162173184195
206217228239241025112612
271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1964

Xem ngày tốt tháng 1/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư17/11Kỷ DậuNgày tốt
2/1Thứ Năm18/11Canh TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Sáu19/11Tân HợiNgày xấu
4/1Thứ Bảy20/11Nhâm TýNgày bình thường
5/1Chủ Nhật21/11Quý SửuNgày tốt
6/1Thứ Hai22/11Giáp DầnNgày xấu
7/1Thứ Ba23/11Ất MãoNgày tốt
8/1Thứ Tư24/11Bính ThìnNgày bình thường
9/1Thứ Năm25/11Đinh TỵNgày xấu
10/1Thứ Sáu26/11Mậu NgọNgày bình thường
11/1Thứ Bảy27/11Kỷ MùiNgày xấu
12/1Chủ Nhật28/11Canh ThânNgày tốt
13/1Thứ Hai29/11Tân DậuNgày tốt
14/1Thứ Ba30/11Nhâm TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Tư1/12Quý HợiNgày tốt
16/1Thứ Năm2/12Giáp TýNgày bình thường
17/1Thứ Sáu3/12Ất SửuNgày xấu
18/1Thứ Bảy4/12Bính DầnNgày bình thường
19/1Chủ Nhật5/12Đinh MãoNgày tốt
20/1Thứ Hai6/12Mậu ThìnNgày xấu
21/1Thứ Ba7/12Kỷ TỵNgày tốt
22/1Thứ Tư8/12Canh NgọNgày bình thường
23/1Thứ Năm9/12Tân MùiNgày xấu
24/1Thứ Sáu10/12Nhâm ThânNgày bình thường
25/1Thứ Bảy11/12Quý DậuNgày xấu
26/1Chủ Nhật12/12Giáp TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Hai13/12Ất HợiNgày tốt
28/1Thứ Ba14/12Bính TýNgày bình thường
29/1Thứ Tư15/12Đinh SửuNgày xấu
30/1Thứ Năm16/12Mậu DầnNgày bình thường
31/1Thứ Sáu17/12Kỷ MãoNgày tốt